本嗓兒

bổn tảng nhi

Hán Việt: bổn tảng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (tảng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 本嗓兒 ěnsǎngr ►See běnsǎng