本國

běn guó bổn quốc

Hán Việt: bổn quốc · Pinyin: běn guó

Tổng quan

đất nước của mình

Cấu tạo: (bổn) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất nước của mình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱自己所屬的國家。如:「本國人民勤儉淳樸,富有濃厚的人情味。」《文明小史》第三八回:「橫豎你們中國的地方是大家公共的,現在山東地方就是我們本國勢力圈所到的去處。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己的国家; 祖籍所在的都邑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自己的国家。 2.祖籍所在的都邑。

Eng

  • CC-CEDICT one's own country
  • Cihui one's own country

ja

  • JMdict home country|one's own country|country of origin|suzerain country (from the perspective of the vassal state)|colonizing country

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

外国