外國
ngoại quốc
Hán Việt: ngoại quốc · Pinyin: wài guó
Tổng quan
(quốc gia) nước ngoài | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui (quốc gia) nước ngoài | LT:個|个
- Cihui ngoại quốc ngoại quốc ☆Nước ngoài.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱本國以外的國家。《紅樓夢》第五二回:「你到我那裡去,就說我們這裡有一個外國美人來了。」《二十年目睹之怪現狀》第二九回:「去年外國新到了一種紙捲煙的機器,小巧得很。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代指中央政府以外的政权◇以指本国以外的国家; 犹外地,外乡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代指中央政府以外的政权◇以指本国以外的国家。 2.犹外地,外乡。
Eng
- CC-CEDICT foreign country
- Cihui foreign country
ja
- JMdict foreign country