本國人

běn guó rén bổn quốc nhân

Hán Việt: bổn quốc nhân · Pinyin: běn guó rén

Tổng quan

người bản xứ của đất nước mình

Cấu tạo: (bổn) + (quốc) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bản xứ của đất nước mình

Eng

  • CC-CEDICT natives of one's own country
  • Cihui natives of one's own country

ja

  • JMdict native|citizen