本地供

bổn địa cung

Hán Việt: bổn địa cung

Tổng quan

(術語)懸法華本門之十界曼荼羅而供養之也。☸

Cấu tạo: 本 (bổn) + 地 (địa) + 供 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)懸法華本門之十界曼荼羅而供養之也。☸
  • Tần suất từ [bktd] bản địa cung (術語)懸法華本門之十界曼荼羅而供養之也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

本地人 · 本地化 · 本地的 · 本地话 · 本地身 · 本地門 · 本地 · 本地垂迹