本地化
bổn địa hóa
Hán Việt: bổn địa hóa · Pinyin: běn dì huà
Tổng quan
bản địa hóa
Nghĩa
Việt
- Cihui thích nghi (với môi trường nước ngoài)
- Tần suất từ bản địa hóa , thích nghi (với môi trường nước ngoài)
- Biên soạn 本地化 běndìhuà n. indigenization
Eng
- Cihui localization; adaptation (to foreign environment)
- Tần suất từ 本地化 běndìhuà n. indigenization
Đức
- Handedict Lokalisierung