本地治裏 běn dì zhì lǐ · bổn địa trì lí Hán Việt: bổn địa trì lí · Pinyin: běn dì zhì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 地 (địa) + 治 (trì) + 裏 (lí)Pinyinběn dì zhì lǐHán Việtbổn địa trì líCấu tạo本 + 地 + 治 + 裏 · bổn + địa + trì + lí nghĩa thành phần: bổn + địa + trì + lí Nghĩa EngCihui Puducherry