本地網 běn dì wǎng · bổn địa võng Hán Việt: bổn địa võng · Pinyin: běn dì wǎng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 地 (địa) + 網 (võng)Pinyinběn dì wǎngHán Việtbổn địa võngCấu tạo本 + 地 + 網 · bổn + địa + võng nghĩa thành phần: bổn + địa + võng