本地語 bổn địa ngữ Hán Việt: bổn địa ngữ Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 地 (địa) + 語 (ngữ)Hán Việtbổn địa ngữCấu tạo本 + 地 + 語 · bổn + địa + ngữ nghĩa thành phần: bổn + địa + ngữ Nghĩa EngCihui 本地語 ěndìyǔ ►See ¹běndìhuà