本地身

bổn địa thân

Hán Việt: bổn địa thân

Tổng quan

(術語)見本地條。☸

Cấu tạo: 本 (bổn) + 地 (địa) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見本地條。☸
  • Tần suất từ [bktd] bản địa thân (術語)見本地條。☸

Eng

  • JMdict (dharma-body of) Vairocana

ja

  • JMdict 本地身(ほんじしん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

本地人 · 本地供 · 本地化 · 本地的 · 本地话 · 本地門 · 本地 · 本地垂迹