本頭兒

běn tóu er bổn đầu nhi

Hán Việt: bổn đầu nhi · Pinyin: běn tóu er

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 著作的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.著作的俗称。