本如法师 bổn như pháp sư Hán Việt: bổn như pháp sư Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 如 (như) + 法 (pháp) + 师 (sư)Hán Việtbổn như pháp sưCấu tạo本 + 如 + 法 + 师 · bổn + như + pháp + sư nghĩa thành phần: bổn + như + pháp + sư