本家兒

běn jiā ér bổn gia nhi

Hán Việt: bổn gia nhi · Pinyin: běn jiā ér

Tổng quan

tự nó: tự anh ta/bản thân anh ta

Cấu tạo: (bổn) + (gia) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự nó: tự anh ta/bản thân anh ta

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉指当事人~不来,别人不好替他作主。

Eng

  • Cihui 本家兒 ěnjiār ►See běnjiā