本工兒 bổn công nhi Hán Việt: bổn công nhi Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 工 (công) + 兒 (nhi)Hán Việtbổn công nhiCấu tạo本 + 工 + 兒 · bổn + công + nhi nghĩa thành phần: bổn + công + nhi Nghĩa EngCihui 本工兒 ěngōngr n. one's duty