本年
bổn niên
Hán Việt: bổn niên · Pinyin: běn nián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 该年,这一年。
- Tân Hoa Tự Điển 1.该年,这一年。
Eng
- Cihui 本年 ěnnián n. this year
ja
- JMdict this (current) year
Hán Việt: bổn niên · Pinyin: běn nián