今年

jīn niánkim niên

Hán Việt: kim niên · Pinyin: jīn nián

Tổng quan

năm nay

新华 · Tân Hoa Đại lục

时间词。说话时的这一年。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

說話時的這一年。《文選.李密.陳情表》:「臣密今年四十有四,祖母劉今年九十有六。」宋.蘇軾〈九日黃樓作〉詩:「豈知還復有今年,把盞對花容一呷。」

Cấu tạo: 今 (kim) + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 năm nay
  • Biên soạn this year

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話時的這一年。《文選.李密.陳情表》:「臣密今年四十有四,祖母劉今年九十有六。」宋.蘇軾〈九日黃樓作〉詩:「豈知還復有今年,把盞對花容一呷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时间词。说话时的这一年。

Eng

  • JMdict this year
  • Cihui this year

Đức

  • Handedict dieses Jahr

ja

  • JMdict 今年(ことし)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

本年