本年度
bổn niên độ
Hán Việt: bổn niên độ · Pinyin: běn nián dù
Tổng quan
Hán Việt: BỔN, BẢN NIÊN ĐỘ năm nay; năm này; năm hiện hành; năm hiện tại
Nghĩa
Việt
- Cihui năm nay
- Biên soạn current year
Eng
- JMdict current year (fiscal, academic, etc.)
- Cihui this year; the current year
ja
- JMdict 本年度(ほんねんど)