本底噪聲 bổn để táo thanh Hán Việt: bổn để táo thanh Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 底 (để) + 噪 (táo) + 聲 (thanh)Hán Việtbổn để táo thanhCấu tạo本 + 底 + 噪 + 聲 · bổn + để + táo + thanh nghĩa thành phần: bổn + để + táo + thanh Nghĩa EngCihui 本底噪聲 ěndǐ zàoshēng n. background noise