本徵值

běn zhēng zhí bổn trưng trị

Hán Việt: bổn trưng trị · Pinyin: běn zhēng zhí

Tổng quan

giá trị riêng (toán) | cũng viết là 特徵值|特征值

Cấu tạo: (bổn) + (trưng) + (trị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá trị riêng (toán) | cũng viết là 特徵值|特征值

Eng

  • CC-CEDICT eigenvalue (math.)|also written 特徵值|特征值
  • Cihui eigenvalue (math.); also written 特徵值|特征值