本徵音 bổn trưng âm Hán Việt: bổn trưng âm Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 徵 (trưng) + 音 (âm)Hán Việtbổn trưng âmCấu tạo本 + 徵 + 音 · bổn + trưng + âm nghĩa thành phần: bổn + trưng + âm Nghĩa EngCihui eigentones