本族的 bổn tộc đích Hán Việt: bổn tộc đích Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 族 (tộc) + 的 (đích)Hán Việtbổn tộc đíchCấu tạo本 + 族 + 的 · bổn + tộc + đích nghĩa thành phần: bổn + tộc + đích Nghĩa EngCihui 本族的 ěnzú de n./attr. native