本末終終 běn mò zhōng shǐ · bổn mạt chung chung Hán Việt: bổn mạt chung chung · Pinyin: běn mò zhōng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 末 (mạt) + 終 (chung) + 終 (chung)Pinyinběn mò zhōng shǐHán Việtbổn mạt chung chungCấu tạo本 + 末 + 終 + 終 · bổn + mạt + chung + chung nghĩa thành phần: bổn + mạt + chung + chung