本末終終

běn mò zhōng shǐ bổn mạt chung chung

Hán Việt: bổn mạt chung chung · Pinyin: běn mò zhōng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (mạt) + (chung) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本末:树根和树梢;终始:事情的结局和开头。指事物有本有末,有始有终的发展规律。