本末體 běn mò tǐ · bổn mạt thể Hán Việt: bổn mạt thể · Pinyin: běn mò tǐ Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 末 (mạt) + 體 (thể)Pinyinběn mò tǐHán Việtbổn mạt thểCấu tạo本 + 末 + 體 · bổn + mạt + thể nghĩa thành phần: bổn + mạt + thể