本法身

bổn pháp thân

Hán Việt: bổn pháp thân

Tổng quan

bản pháp thân (術語)本地法身之略。☸

Cấu tạo: (bổn) + (pháp) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản pháp thân (術語)本地法身之略。☸