本流襲奪 bổn lưu tập đoạt Hán Việt: bổn lưu tập đoạt Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 流 (lưu) + 襲 (tập) + 奪 (đoạt)Hán Việtbổn lưu tập đoạtCấu tạo本 + 流 + 襲 + 奪 · bổn + lưu + tập + đoạt nghĩa thành phần: bổn + lưu + tập + đoạt Nghĩa EngCihui autopiracy