本田雅閣 běn tián yǎ gé · bổn điền nhã các Hán Việt: bổn điền nhã các · Pinyin: běn tián yǎ gé Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 田 (điền) + 雅 (nhã) + 閣 (các)Pinyinběn tián yǎ géHán Việtbổn điền nhã cácCấu tạo本 + 田 + 雅 + 閣 · bổn + điền + nhã + các nghĩa thành phần: bổn + điền + nhã + các