本益比

běn yì bǐ bổn ích bỉ

Hán Việt: bổn ích bỉ · Pinyin: běn yì bǐ

Tổng quan

tỷ số P | E (tỷ số giá trên lợi nhuận)

Cấu tạo: (bổn) + (ích) + (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỷ số P | E (tỷ số giá trên lợi nhuận)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 股票術語。指股價除以稅後淨利的值。

Eng

  • CC-CEDICT P⁄E ratio (price-to-earnings ratio)
  • Cihui P⁄E ratio (price-to-earnings ratio)