本相

běn xiàngbổn tương

Hán Việt: bổn tương · Pinyin: běn xiàng

Tổng quan

Hán Việt: BỔN, BẢN TƯƠNG chân tướng; nguyên hình; diện mạo vốn có; bộ mặt vốn có. 本來面目; 原形. 本相畢露 lộ rõ chân tướng; phô bày bản mặt thật

新华 · Tân Hoa Đại lục

本来面目; 原形~毕露。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

本來的面目。《西遊記》第二一回:「一把抓住妖精,提著頭,兩三捽,捽在山石崖邊,現了本相,卻是一個黃毛貂鼠。」《醒世恆言.卷六.小水灣天孤詒書》:「那妖狐索性把身一抖,卸下衣服,見出本相,向門外亂跑,風團也似去了。」

Cấu tạo: 本 (bổn) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)又曰大相。生住異滅之四相,有本相與隨相之二種。見有為條。☸ 本相畢露
  • Tần suất từ hình thức ban đầu; bản tương/bản tướng/bổn tương/bổn tướng: bổn tướng/chân tướng/nguyên hình/diện mạo vốn có/bộ mặt vốn có; Hán Việt: BỔN, BẢN TƯƠNG chân tướng; nguyên hình; diện mạo vốn có; bộ mặt vốn có. 本來面目; 原形. 本相畢露 lộ rõ chân tướng; phô bày bản mặt thật; chân tướng; nguyên hình; diện mạo vốn có; bộ mặt vốn có
  • Biên soạn 1. normal/original state/appearance 2. true color

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本來的面目。《西遊記》第二一回:「一把抓住妖精,提著頭,兩三捽,捽在山石崖邊,現了本相,卻是一個黃毛貂鼠。」《醒世恆言.卷六.小水灣天孤詒書》:「那妖狐索性把身一抖,卸下衣服,見出本相,向門外亂跑,風團也似去了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本来面目; 原形~毕露。

Eng

  • Cihui original form
  • Tần suất từ n. 1. normal/original state/appearance 2. true color

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

真相