本相畢露 běn xiàng bì lù · bổn tương tất lộ Hán Việt: bổn tương tất lộ · Pinyin: běn xiàng bì lù Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 相 (tương) + 畢 (tất) + 露 (lộ)Pinyinběn xiàng bì lùHán Việtbổn tương tất lộCấu tạo本 + 相 + 畢 + 露 · bổn + tương + tất + lộ nghĩa thành phần: bổn + tương + tất + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原形完全显露了出来。