本福特 běn fú tè · bổn phúc đặc Hán Việt: bổn phúc đặc · Pinyin: běn fú tè Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 福 (phúc) + 特 (đặc)Pinyinběn fú tèHán Việtbổn phúc đặcCấu tạo本 + 福 + 特 · bổn + phúc + đặc nghĩa thành phần: bổn + phúc + đặc