本科學生

běn kē xué shēng bổn khoa học sanh

Hán Việt: bổn khoa học sanh · Pinyin: běn kē xué shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (khoa) + (học) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 本科學生 ěnkē xuéshēng n. undergraduate student M:¹ge/¹míng/²wèi