本能地 bổn năng địa Hán Việt: bổn năng địa Tổng quan bản năng Cấu tạo: 本 (bổn) + 能 (năng) + 地 (địa)Hán Việtbổn năng địaCấu tạo本 + 能 + 地 · bổn + năng + địa nghĩa thành phần: bổn + năng + địa Nghĩa ViệtCihui bản năng