本能學家

bổn năng học gia

Hán Việt: bổn năng học gia

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (năng) + (học) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 本能學家 ěnnéngxuéjiā n. instinctivist