本航次 bổn hàng thứ Hán Việt: bổn hàng thứ Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 航 (hàng) + 次 (thứ)Hán Việtbổn hàng thứCấu tạo本 + 航 + 次 · bổn + hàng + thứ nghĩa thành phần: bổn + hàng + thứ Nghĩa EngCihui 本航次 ěn hángcì n. this voyage; this flight