本色兒 bổn sắc nhi Hán Việt: bổn sắc nhi Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 色 (sắc) + 兒 (nhi)Hán Việtbổn sắc nhiCấu tạo本 + 色 + 兒 · bổn + sắc + nhi nghĩa thành phần: bổn + sắc + nhi Nghĩa EngCihui 本色兒 ěnshǎir ►See běnshǎi