本色儿 bổn sắc nhi Hán Việt: bổn sắc nhi Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 色 (sắc) + 兒 (nhi)Hán Việtbổn sắc nhiTừ loạidanhCấu tạo本 + 色 + 兒 · bổn + sắc + nhi nghĩa thành phần: bổn + sắc + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bản sắcBiên soạn ►See běnshǎiEngCihui 本色兒 ěnshǎir ►See běnshǎi Từ liên quan Gần nghĩa本色漢 · 本色的 · 本色 · 本色衲僧 · 本色衲子 · 本色道人 · 本色鉗錘 · 本色布