本色布

bổn sắc bố

Hán Việt: bổn sắc bố

Tổng quan

Cấu tạo: 本 (bổn) + 色 (sắc) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vải mộc
  • Biên soạn undyed cloth M:²kuài

Eng

  • Cihui 本色布 ěnshǎibù n. undyed cloth M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

本色漢 · 本色的 · 本色 · 本色衲僧 · 本色衲子 · 本色道人 · 本色鉗錘 · 本色儿