本節中 běn jié zhōng · bổn tiết trung Hán Việt: bổn tiết trung · Pinyin: běn jié zhōng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 節 (tiết) + 中 (trung)Pinyinběn jié zhōngHán Việtbổn tiết trungCấu tạo本 + 節 + 中 · bổn + tiết + trung nghĩa thành phần: bổn + tiết + trung