本菲卡 běn fēi kǎ · bổn phỉ tạp Hán Việt: bổn phỉ tạp · Pinyin: běn fēi kǎ Tổng quan Bổn Phỉ Tạp Cấu tạo: 本 (bổn) + 菲 (phỉ) + 卡 (tạp)Pinyinběn fēi kǎHán Việtbổn phỉ tạpCấu tạo本 + 菲 + 卡 · bổn + phỉ + tạp nghĩa thành phần: bổn + phỉ + tạp Nghĩa ViệtCihui Bổn Phỉ Tạp