本證頻率 běn zhèng pín lǜ · bổn chứng tần suất Hán Việt: bổn chứng tần suất · Pinyin: běn zhèng pín lǜ Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 證 (chứng) + 頻 (tần) + 率 (suất)Pinyinběn zhèng pín lǜHán Việtbổn chứng tần suấtCấu tạo本 + 證 + 頻 + 率 · bổn + chứng + tần + suất nghĩa thành phần: bổn + chứng + tần + suất