本證溫度 běn zhèng wēn dù · bổn chứng ôn độ Hán Việt: bổn chứng ôn độ · Pinyin: běn zhèng wēn dù Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 證 (chứng) + 溫 (ôn) + 度 (độ)Pinyinběn zhèng wēn dùHán Việtbổn chứng ôn độCấu tạo本 + 證 + 溫 + 度 · bổn + chứng + ôn + độ nghĩa thành phần: bổn + chứng + ôn + độ