本质光 bổn chất quang Hán Việt: bổn chất quang Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 質 (chất) + 光 (quang)Hán Việtbổn chất quangTừ loạitínhCấu tạo本 + 質 + 光 · bổn + chất + quang nghĩa thành phần: bổn + chất + quang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tự nhiễm sắcMainlandKaggle Zh-Vi idiochromaticEngCihui idiochromatic Từ liên quan Gần nghĩa本质上 · 本质地 · 本质的 · 本质 · 本质主义 · 本质色性 · 本质与现象