本质地

bổn chất địa

Hán Việt: bổn chất địa

Tổng quan

căn cứ theo hiến pháp, hợp hiến

Cấu tạo: 本 (bổn) + 質 (chất) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về thể chất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi constitutionally

Từ liên quan

Gần nghĩa

本质上 · 本质的 · 本质 · 质地 · 质地薄的 · 本质光 · 本质主义 · 本质色性