本质上

běn zhì shàngbổn chất thượng

Hán Việt: bổn chất thượng · Pinyin: běn zhì shàng

Tổng quan

về cơ bản

Cấu tạo: 本 (bổn) + 質 (chất) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vốn dĩ
  • Tần suất từ về bản chất, về cơ bản về bản chất, thực chất về thực chất, về căn bản; bản chí thướng/bản chí thượng/bản chất thướng/bản chất thượng/bổn chí thướng/bổn chí thượng/bổn chất thướng/bổn chất thượng: thuộc về; thuộc về

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi essentially

Eng

  • Cihui essentially; inherent
  • Tần suất từ essentially; inherent

Đức

  • Handedict anhaftend, inhärent

Từ liên quan

Gần nghĩa

本质地 · 本质的 · 本质 · 本质光 · 本质主义 · 本质色性 · 本质与现象