本鄉本土

běn xiāng běn tǔ bổn hương bổn thổ

Hán Việt: bổn hương bổn thổ · Pinyin: běn xiāng běn tǔ

Tổng quan

quê hương: làng nước

Cấu tạo: (bổn) + (hương) + (bổn) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quê hương: làng nước
  • Cihui quê hương; làng nước。自己家鄉一帶的人或物產。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本地、當地。《紅樓夢》第一○○回:「就是本鄉本地的人,除非不做官還使得,要是做官的,誰保的住總在一處?」

Eng

  • Cihui 本鄉本土 ěnxiāngběntǔ f.e. native village/place