本金的

bổn kim đích

Hán Việt: bổn kim đích

Tổng quan

chính, chủ yếu, (ngôn ngữ học) chính, người đứng đầu, giám đốc, hiệu trưởng, chủ, chủ mướn, chủ thuê, người uỷ nhiệm, người đọ súng (đọ gươm) tay đôi, thủ phạm chính, (thương nghiệp) tiền vốn; vốn chính, vốn nguyên thuỷ, (kiến trúc) xà cái, xà chính

Cấu tạo: (bổn) + (kim) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính, chủ yếu, (ngôn ngữ học) chính, người đứng đầu, giám đốc, hiệu trưởng, chủ, chủ mướn, chủ thuê, người uỷ nhiệm, người đọ súng (đọ gươm) tay đôi, thủ phạm chính, (thương nghiệp) tiền vốn; vốn chính, vốn nguyên thuỷ, (kiến trúc) xà cái, xà chính