本頓縣 běn dùn xiàn · bổn đốn huyền Hán Việt: bổn đốn huyền · Pinyin: běn dùn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 頓 (đốn) + 縣 (huyền)Pinyinběn dùn xiànHán Việtbổn đốn huyềnCấu tạo本 + 頓 + 縣 · bổn + đốn + huyền nghĩa thành phần: bổn + đốn + huyền