本领高 bổn lĩnh cao Hán Việt: bổn lĩnh cao Tổng quan Bản lĩnh cao cường Cấu tạo: 本 (bổn) + 领 (lĩnh) + 高 (cao)Hán Việtbổn lĩnh caoCấu tạo本 + 领 + 高 · bổn + lĩnh + cao nghĩa thành phần: bổn + lĩnh + cao Nghĩa ViệtCihui Bản lĩnh cao cường