本頭兒 běn tóu er · bổn đầu nhi Hán Việt: bổn đầu nhi · Pinyin: běn tóu er Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Pinyinběn tóu erHán Việtbổn đầu nhiCấu tạo本 + 頭 + 兒 · bổn + đầu + nhi nghĩa thành phần: bổn + đầu + nhi