劄隻剌 zhá zhī lá · tráp chích lạt Hán Việt: tráp chích lạt · Pinyin: zhá zhī lá Tổng quan Cấu tạo: 劄 (tráp) + 隻 (chích) + 剌 (lạt)Pinyinzhá zhī láHán Việttráp chích lạtCấu tạo劄 + 隻 + 剌 · tráp + chích + lạt nghĩa thành phần: tráp + chích + lạt